river boulder

river boulder

A large river boulder rests on the sandy bank of a wide, slow-moving river.

Định nghĩa

Danh từ: Tảng đá cuội sông (river boulder) một tảng đá lớn đã được dòng sông cuốn đi mang đến một vị trí xa so với nơi hình thành ban đầu của .

dụ sử dụng
  • (Tảng đá cuội sông đã được tìm thấy cách xa hàng dặm về phía hạ lưu so với ngọn núi.)
  • (Các nhà địa chất đã nghiên cứu tảng đá cuội sông để truy tìm nguồn gốc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a river boulder deposit": trầm tích tảng đá cuội sông.
    • The river boulder deposit indicates ancient flood events. (Trầm tích tảng đá cuội sông cho thấy các sự kiện lụt cổ đại.)
  • "to transport a river boulder": vận chuyển một tảng đá cuội sông (bởi dòng chảy).
    • The force of the current can transport a river boulder over long distances. (Lực của dòng chảy có thể vận chuyển một tảng đá cuội sông qua những khoảng cách xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulder (n): tảng đá lớn, thường kích thước trên 256 mm.
    • A large boulder blocked the road. (Một tảng đá lớn đã chặn đường.)
  • River rock (n): đá sông (thường nhỏ hơn boulder).
    • The garden path is lined with river rock. (Lối đi trong vườn được lát bằng đá sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluvial boulder: tảng đá cuội do dòng chảy (fluvial) mang đi.
  • Erratic boulder: tảng đá lạc (thường do băng hà mang đi, nhưng cũng có thể dùng cho sông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry away: cuốn đi (bởi dòng nước).
    • The flood carried away the river boulder. (Trận đã cuốn đi tảng đá cuội sông.)
  • Deposit: lắng đọng, bồi tích.
    • The river deposited the boulder on the riverbank. (Dòng sông đã bồi tích tảng đá cuội lên bờ sông.)
Thành ngữ liên quan
  • "A rolling stone gathers no moss": đá lăn không đóng rêu (ám chỉ người hay di chuyển không gắn bó lâu dài, nhưng không trực tiếp liên quan đến river boulder).
    • The river boulder, like a rolling stone, never stays in one place long. (Tảng đá cuội sông, giống như hòn đá lăn, không bao giờyên một chỗ lâu.)